anthropoid
/ˈænθrəˌpoɪd/tính từ
- Dạng người.
danh từ
- Vượn người.
Tính từ
- Có những đặc điểm của con người, thường là về hình dáng hoặc ngoại hình.Having characteristics of a human, usually in terms of shape or appearance.
- Có đặc điểm của loài vượn.Having characteristics of an ape.
Danh từ
- Một loài động vật hình người.An anthropoid animal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “anthropoid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish