anteriority

/ænˌtɪəriˈɒrɪti/
danh từ
  • tình trạng ở trước
  • tình trạng trước
Danh từ
  1. Trạng thái có trước hoặc có trước về thời gian hoặc tình huống.
    The state of being previous or preceding in time or in situation.
🎬 Nghe “anteriority” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish