antenna
/ænˈtɛnə/danh từ
- Râu (của sâu bọ).
- Radiô anten.
Danh từ
- Một phần phụ dùng để cảm nhận trên đầu côn trùng, cua hoặc động vật khác. [từ thế kỷ 17 c.]An appendage used for sensing on the head of an insect, crab, or other animal. [from 17th c.]Từ đồng nghĩa:feeler
- Một thiết bị để nhận hoặc truyền sóng điện từ và chuyển đổi tương ứng thành hoặc từ tín hiệu điện.An apparatus to receive or transmit electromagnetic waves and convert respectively to or from an electrical signal.Từ đồng nghĩa:aerial
- (nghĩa bóng) Khả năng trực giác nhạy bén.(figurative) The faculty of intuitive astuteness.
- (hóa sinh) Một đoạn oligosaccharide(biochemistry) A fragment of an oligosaccharide
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “antenna” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish