anthropology

/ˌænθrəˈpɑːləʤi/
danh từ
  • Nhân chủng học, nhân loại học, nhân học.
Danh từ
  1. Nghiên cứu khoa học về con người, mô tả một cách có hệ thống các khía cạnh dân tộc học, ngôn ngữ, khảo cổ học và tiến hóa của loài người bằng cách sử dụng khung phương pháp tổng thể.
    The scientific study of humans, systematically describing the ethnographic, linguistic, archaeological, and evolutionary dimensions of humanity using a holistic methodological framework.
    According to anthropology, there are six basic patterns of kinship terminology or kin naming systems.
    Theo nhân học, có sáu mẫu cơ bản về thuật ngữ họ hàng hoặc hệ thống đặt tên họ hàng.
    Từ đồng nghĩa:anthropology
  2. (thần học) Nghiên cứu về con người trong mối quan hệ của nó với thần thánh, như trong nhân học Kitô giáo.
    (theology) The study of humanity in its relation to the divine, as in Christian anthropology.
    Từ đồng nghĩa:anthropology

Chưa có góp ý cho “anthropology”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “anthropology” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish