anthology
/ænˈθɑːləʤi/danh từ
- Hợp tuyển.
Danh từ
- Một tuyển tập các tác phẩm văn học, như thơ hay truyện ngắn, đặc biệt là tuyển tập của nhiều tác giả khác nhau.A collection of literary works, such as poems or short stories, especially a collection from various authors.
- (thuộc tính) Tác phẩm hoặc bộ truyện chứa nhiều câu chuyện khác nhau không liên quan trực tiếp đến nhau.(attributive) A work or series containing various stories with no direct relation to one another.
- (bằng cách mở rộng) Một loạt các thứ.(by extension) An assortment of things.
- Nghiên cứu về hoa.The study of flowers.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “anthology” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish