anthem

/ˈænθəm/
danh từ
  • Bài hát ca ngợi; bài hát vui.
  • Bài thánh ca.
Danh từ
  1. (cổ) Điệp khúc.
    (archaic) Antiphon.
  2. Một tác phẩm hợp xướng hoặc thanh nhạc, thường có lời ca tôn giáo hoặc chính trị.
    A choral or vocal composition, often with a religious or political lyric.
    The school's anthem sang of its many outstanding qualities, and it was hard to keep a straight face while singing.
    Bài quốc ca của trường hát có nhiều phẩm chất nổi bật, và thật khó để giữ vẻ mặt nghiêm túc khi hát.
  3. Một bài thánh ca ca ngợi hay lòng trung thành.
    A hymn of praise or loyalty.
    The choir sang a selection of Christmas anthems at the service just before the big day.
    Dàn hợp xướng đã hát tuyển tập các bài quốc ca Giáng sinh tại buổi lễ ngay trước ngày trọng đại.
  4. (thân mật) Một bài hát hoặc bài hát rất nổi tiếng.
    (informal) A very popular song or track.
Động từ
  1. (thông tục, thơ) Ăn mừng bằng những bài quốc ca.
    (transitive, poetic) To celebrate with anthems.
🎬 Nghe “anthem” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish