anterior
/ænˈtirijɚ/tính từ
- Ở trước, đằng trước, phía trước.
- Trước.
Tính từ
- (giải phẫu) Gần đầu phía trước hơn, đặc biệt là ở phía trước cơ thể; gần đầu hoặc phần trước của động vật.(anatomy) Nearer the forward end, especially in the front of the body; nearer the head or forepart of an animal.
- (trang trọng) Đến trước hoặc sớm hơn trong thời gian hoặc sự phát triển, trước, trước.(formal) Coming before or earlier in time or development, prior to, preceding.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “anterior” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish