antichrist

/ˈan-tē-ˌkrīst/
danh từ
  • Kẻ chống Giê-xu, kẻ thù của Giê-xu.
Danh từ
  1. Một người làm việc chống lại những lời dạy của Chúa Kitô.
    One who works against the teachings of Christ.
🎬 Nghe “antichrist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish