anticipatory
/ænˌtɪsəˈpeɪʃən/tính từ
- Dùng trước.
- Nói trước.
- Trước kỳ hạn.
Tính từ
- Đặc trưng bởi sự mong đợi.Characterized by anticipation.The children were all wearing anticipatory grins as the cake was served.Bọn trẻ đều nở nụ cười rạng rỡ khi chiếc bánh được phục vụ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “anticipatory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish