anticipation

/ænˌtɪsəˈpeɪʃən/
danh từ
  • Sự dùng trước, sự hưởng trước.
  • Sự thấy trước, sự biết trước, sự đoán trước; sự dè trước, sự chặn trước, sự liệu trước, sự lường trước.
  • Sự làm trước; sự nói trước.
  • Sự thúc đẩy.
  • Sự mong đợi, sự hy vọng, sự chờ đợi.
  • Sự xảy ra trước lúc, sự xảy ra trước kỳ hạn bình thường.
  • Âm sớm.
Danh từ
  1. Hành động dự đoán, lấy, đặt hoặc xem xét một cái gì đó trước hoặc trước thời điểm thích hợp theo thứ tự tự nhiên.
    The act of anticipating, taking up, placing, or considering something beforehand, or before the proper time in natural order.
    Often the anticipation of a shot is worse than the pain of the stick.
    Thường thì việc chờ đợi một cú đánh còn tệ hơn nỗi đau của cây gậy.
    Từ đồng nghĩa:expectingness
  2. Sự háo hức liên quan đến việc chờ đợi điều gì đó xảy ra.
    The eagerness associated with waiting for something to occur.
    He waited with great anticipation for Christmas to arrive.
    Anh háo hức chờ đợi lễ Giáng sinh đến.
    Từ đồng nghĩa:expectingness
  3. (tài chính) Trả trước một khoản nợ, thường là để trả lãi ít hơn.
    (finance) Prepayment of a debt, generally in order to pay less interest.
    Từ đồng nghĩa:expectingness
  4. (Tu từ) Tiên tri.
    (rhetoric) Prolepsis.
    Từ đồng nghĩa:expectingness
🎬 Nghe “anticipation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish