anticipatory note
/ænˈtɪsəpəˌtɔri noʊt/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "anticipatory note". Phiên âm /ænˈtɪsəpəˌtɔri noʊt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "anticipatory note" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “anticipatory note” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish