antipain

Tính từ
  1. Ngăn ngừa hoặc chống lại cơn đau; thuốc giảm đau.
    Preventing or counteracting pain; analgesic.
Danh từ
  1. (hóa sinh) Một oligopeptide, được sản xuất bởi Actinomycetes và các vi khuẩn khác, hoạt động như một chất ức chế protease
    (biochemistry) An oligopeptide, produced by Actinomycetes and other bacteria, that acts as a protease inhibitor
🎬 Nghe “antipain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish