antmire

/ˈantmaɪɚ/
Danh từ
  1. (có niên đại hoặc thông tục) Con kiến.
    (dated or colloquial) An ant.
🎬 Nghe “antmire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish