aught
/ˈɑːt/danh từ
- Cái gì.
phó từ
- Chút nào, chút gì, chừng mực nào; một mặt nào đó.
Đại từ
- (cổ hoặc phương ngữ) Bất cứ cái gì, bất cứ phần nào.(archaic or dialectal) Anything whatsoever, any part.for aught I know/caretất cả những gì tôi biết/quan tâm
Trạng từ
- (cổ) Dù sao đi nữa, ở bất kỳ mức độ nào, ở bất kỳ khía cạnh nào.(archaic) At all, in any degree, in any respect.
Danh từ
- (cổ xưa) Whit, phần nhỏ nhất, iota.(archaic) Whit, the smallest part, iota.
- (đôi khi bị cấm) Không.(sometimes proscribed) Zero.
- Chữ số 0.The digit zero.
- (khu vực) Ước tính.(regional) Estimation.in my aughttrong ý kiến của tôi
Động từ
- Dạng lỗi thời hoặc phương ngữ của nênObsolete or dialectal form of ought
Số từ
- Hình thức lỗi thời hoặc phương ngữ của số tám.Obsolete or dialectal form of eight.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aught” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish