aught

/ˈɑːt/
danh từ
  • Cái gì.
phó từ
  • Chút nào, chút gì, chừng mực nào; một mặt nào đó.
Đại từ
  1. (cổ hoặc phương ngữ) Bất cứ cái gì, bất cứ phần nào.
    (archaic or dialectal) Anything whatsoever, any part.
    for aught I know/care
    tất cả những gì tôi biết/quan tâm
Trạng từ
  1. (cổ) Dù sao đi nữa, ở bất kỳ mức độ nào, ở bất kỳ khía cạnh nào.
    (archaic) At all, in any degree, in any respect.
Danh từ
  1. (cổ xưa) Whit, phần nhỏ nhất, iota.
    (archaic) Whit, the smallest part, iota.
    Từ đồng nghĩa:bitjotaceatomatomy
  2. (đôi khi bị cấm) Không.
    (sometimes proscribed) Zero.
  3. Chữ số 0.
    The digit zero.
  4. (khu vực) Ước tính.
    (regional) Estimation.
    in my aught
    trong ý kiến của tôi
Động từ
  1. Dạng lỗi thời hoặc phương ngữ của nên
    Obsolete or dialectal form of ought
Số từ
  1. Hình thức lỗi thời hoặc phương ngữ của số tám.
    Obsolete or dialectal form of eight.
🎬 Nghe “aught” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish