apple of one's eye

/ˈæpəl əv wənz aɪ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "apple of one's eye". Phiên âm /ˈæpəl əv wənz aɪ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "apple of one's eye" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “apple of one's eye” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish