applaud
/əˈplɑːd/động từ
- Vỗ tay hoan nghênh, vỗ tay tán thưởng; khen ngợi.
Danh từ
- (lỗi thời) Vỗ tay; vỗ tay.(obsolete) Applause; applauding.
- (lỗi thời) Lời khen ngợi.(obsolete) Plaudit.
Động từ
- (ngoại động từ, nội động từ) Thể hiện sự tán thành (về điều gì đó) bằng cách vỗ tay.(transitive, intransitive) To express approval (of something) by clapping the hands.After the performance, the audience applauded for five minutes.Sau màn biểu diễn, khán giả đã vỗ tay suốt năm phút.
- (Nội động từ) Khen ngợi, thể hiện sự tán thành đối với điều gì đó hoặc ai đó.(transitive, intransitive) To praise, or express approval for something or someone.Although we don't like your methods, we applaud your motives.Mặc dù chúng tôi không thích phương pháp của bạn nhưng chúng tôi hoan nghênh động cơ của bạn.
Chưa có góp ý cho “applaud”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “applaud” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish