apportioned
/əˈpoɚʃən/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của apportion
Chưa có góp ý cho “apportioned”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “apportioned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish