appreciable
/əˈpriːʃəbəl/tính từ
- Có thể đánh giá được.
- Thấy rõ được.
Tính từ
- (thường) Cả hai đều có thể phát hiện được và ít nhất là đáng kể ở mức độ khiêm tốn: đủ lớn để ước tính và có liên quan thực tế.(usually) Both detectable and at least modestly substantial: large enough to be estimated and to be of practical relevance.For many people, the benefits of exercise in improving mood and preventing achiness are appreciable.Đối với nhiều người, lợi ích của việc tập thể dục trong việc cải thiện tâm trạng và ngăn ngừa chứng đau nhức là rất đáng kể.Từ đồng nghĩa:considerable
- (đôi khi) Từ đồng nghĩa với có thể phát hiện được.(sometimes) Synonym of detectable.A small hernia was just barely appreciable upon palpation.Một khối thoát vị nhỏ hầu như không đáng kể khi sờ nắn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “appreciable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish