apportionment

/əˈpoɚʃən/
danh từ
  • Sự chia ra từng phần, sự chia thành lô.
Danh từ
  1. Hành động phân chia hoặc trạng thái được phân chia.
    The act of apportioning or the state of being apportioned.
  2. (US) Sự phân bổ thành viên Hạ viện theo dân số của các bang khác nhau.
    (US) The distribution of members of the House of Representatives according to the population of the various states.
  3. (Mỹ) Việc phân bổ thuế trực thu theo dân số của các bang khác nhau.
    (US) The allocation of direct taxation according to the population of the various states.
🎬 Nghe “apportionment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish