appraisal

/əˈpreɪzəl/
danh từ
  • Sự đánh giá; sự định giá.
Danh từ
  1. Hành động hoặc quá trình phát triển một quan điểm có giá trị.
    The act or process of developing an opinion of value.
  2. Sự phán xét hoặc đánh giá về giá trị của một cái gì đó, đặc biệt là về mặt hình thức.
    A judgment or assessment of the value of something, especially a formal one.
🎬 Nghe “appraisal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish