appreciative
/əˈpriːʃiˌeɪt/tính từ
- Biết đánh giá, biết thưởng thức.
- Khen ngợi, đánh giá cao, tán thưởng.
Tính từ
- Thể hiện sự đánh giá cao hoặc lòng biết ơn.Showing appreciation or gratitude.be appreciative of somethingđánh giá cao điều gì đó
- Có khả năng thể hiện sự đánh giá cao.Capable of showing appreciation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “appreciative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish