apprehend
/ˌæprɪˈhɛnd/động từ
- Bắt, tóm, nắm lấy.
- Hiểu rõ, thấy rõ, cảm thấy rõ.
- Sợ, e sợ.
Động từ
- Được hoặc nhận thức được (điều gì đó); để nhận thức.To be or become aware of (something); to perceive.
- Thừa nhận sự tồn tại của (cái gì đó); để nhận ra.To acknowledge the existence of (something); to recognize.
- Nắm giữ (cái gì đó) bằng sự hiểu biết; hình dung (điều gì đó) trong tâm trí; trở nên nhận thức được; để hiểu.To take hold of (something) with understanding; to conceive (something) in the mind; to become cognizant of; to understand.
- Có một quan niệm về (cái gì đó); để xem xét, để ý đến.To have a conception of (something); to consider, to regard.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “apprehend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish