apprehensible

/ˌa-pri-ˈhen(t)-sə-bəl/
tính từ
  • Hiểu rõ được, tính thấy rõ được, tính lĩnh hội được, có thể nắm được.
Tính từ
  1. (văn học) Có thể nắm bắt được (thường theo nghĩa có thể hiểu được).
    (literary) Which can be apprehended (usually in the sense of being understood).
🎬 Nghe “apprehensible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish