apricot tree

/ˈeɪprəˌkɑt tri/
Danh từ
  1. Một cây ăn quả có quả mơ; Prunus armeniaca.
    A fruit tree which bears apricots; Prunus armeniaca.
    Từ đồng nghĩa:apricot
🎬 Nghe “apricot tree” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish