apse

/ˈæps/
danh từ
  • Chỗ tụng niệm (ở giáo đường); hậu cung.
  • (như) apsis.
Danh từ
  1. (kiến trúc) Đầu tròn phía đông của nhà thờ chứa hoặc nằm phía sau bàn thờ.
    (architecture) The rounded east end of a church that contains or is behind the altar.
    Holonyms: church, cathedral
    Từ đồng nghĩa: nhà thờ, thánh đường
  2. Hình chiếu hình bán nguyệt từ bất kỳ tòa nhà nào tương tự như mái vòm của nhà thờ.
    A semicircular projection from any building that is similar to a church's apse.
    The college has an apse that once held a small chapel.
    Trường đại học có một nhà thờ từng có một nhà nguyện nhỏ.
  3. Chỗ ngồi hoặc ngai vàng của giám mục trong các nhà thờ cổ.
    The bishop's seat or throne in ancient churches.
  4. Hòm đựng thánh tích: tủ đựng di tích của các vị thánh.
    A reliquary: a case in which the relics of saints are kept.
🎬 Nghe “apse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish