apse
/ˈæps/danh từ
- Chỗ tụng niệm (ở giáo đường); hậu cung.
- (như) apsis.
Danh từ
- (kiến trúc) Đầu tròn phía đông của nhà thờ chứa hoặc nằm phía sau bàn thờ.(architecture) The rounded east end of a church that contains or is behind the altar.Holonyms: church, cathedralTừ đồng nghĩa: nhà thờ, thánh đường
- Hình chiếu hình bán nguyệt từ bất kỳ tòa nhà nào tương tự như mái vòm của nhà thờ.A semicircular projection from any building that is similar to a church's apse.The college has an apse that once held a small chapel.Trường đại học có một nhà thờ từng có một nhà nguyện nhỏ.
- Chỗ ngồi hoặc ngai vàng của giám mục trong các nhà thờ cổ.The bishop's seat or throne in ancient churches.
- Hòm đựng thánh tích: tủ đựng di tích của các vị thánh.A reliquary: a case in which the relics of saints are kept.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “apse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish