apt
/ˈæpt/tính từ
- Có khuynh hướng hay, dễ.
- Có khả năng, có thể.
- Có năng khiếu; có năng lực, tài, giỏi; nhanh trí, thông minh.
- Thích hợp, đúng.
Tính từ
- Thích hợp; phù hợp; phù hợp hoặc được trang bị; phù hợp.Suitable; appropriate; fit or fitted; suited.an apt metaphormột phép ẩn dụ thích hợp
- (về người hoặc vật) Có khuynh hướng theo thói quen; thường xuyên phải chịu trách nhiệm hoặc có khả năng xảy ra; định hướng tới.(of persons or things) Having a habitual tendency; habitually liable or likely; disposed towards.
- Sẵn sàng; đặc biệt được trang bị hoặc đủ điều kiện (để làm điều gì đó); học nhanh.Ready; especially fitted or qualified (to do something); quick to learn.a pupil apt to learnmột học sinh có khả năng học hỏi
Danh từ
- Viết tắt của căn hộ.Abbreviation of apartment.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “apt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish