apt

/ˈæpt/
tính từ
  • Có khuynh hướng hay, dễ.
  • Có khả năng, có thể.
  • Có năng khiếu; có năng lực, tài, giỏi; nhanh trí, thông minh.
  • Thích hợp, đúng.
Tính từ
  1. Thích hợp; phù hợp; phù hợp hoặc được trang bị; phù hợp.
    Suitable; appropriate; fit or fitted; suited.
    an apt metaphor
    một phép ẩn dụ thích hợp
  2. (về người hoặc vật) Có khuynh hướng theo thói quen; thường xuyên phải chịu trách nhiệm hoặc có khả năng xảy ra; định hướng tới.
    (of persons or things) Having a habitual tendency; habitually liable or likely; disposed towards.
  3. Sẵn sàng; đặc biệt được trang bị hoặc đủ điều kiện (để làm điều gì đó); học nhanh.
    Ready; especially fitted or qualified (to do something); quick to learn.
    a pupil apt to learn
    một học sinh có khả năng học hỏi
    Từ đồng nghĩa:fitpromptexpertqualifiedready
Danh từ
  1. Viết tắt của căn hộ.
    Abbreviation of apartment.
🎬 Nghe “apt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish