apropos

/ˌæprəˈpoʊ/
tính từ
  • Đúng lúc, thích hợp.
phó từ
  • Đúng lúc, thích hợp.
  • Nhân thể, nhân tiện.
  • Về.
danh từ
  • Việc đúng lúc, điều thích hợp.
Tính từ
  1. Có tính chất phù hợp hoặc thích hợp.
    Of an appropriate or pertinent nature.
  2. Nhân tiện, ngẫu nhiên thôi.
    By the way, incidental.
Giới từ
  1. Liên quan tới, liên quan đến, liên quan đến, về chủ đề.
    Regarding, concerning, in regard to, on the subject of.
    Từ đồng nghĩa:aboutas for
Trạng từ
  1. Nhân tiện.
    By the way.
  2. Kịp thời; vào một thời điểm tốt.
    Timely; at a good time.
  3. Để mục đích; một cách thích hợp.
    To the purpose; appropriately.
Danh từ
  1. (lỗi thời) Sự phù hợp, sự phù hợp.
    (obsolete) Fittingness, pertinence.
🎬 Nghe “apropos” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish