apside

Danh từ
  1. (thiên văn học) Từ đồng nghĩa với apsis.
    (astronomy) Synonym of apsis.
    Từ đồng nghĩa:apsis
  2. (kiến trúc) Từ đồng nghĩa với apse.
    (architecture) Synonym of apse.
    Từ đồng nghĩa:apse
🎬 Nghe “apside” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish