aptitude
/ˈæptəˌtuːd/danh từ
- Khuynh hướng.
- Năng khiếu; năng lực, khả năng.
Danh từ
- Một khả năng tự nhiên để có được kiến thức hoặc kỹ năng.A natural ability to acquire knowledge or skill.She showed an early aptitude for mathematics.Cô sớm bộc lộ năng khiếu toán học.
- Điều kiện phù hợp.The condition of being suitable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aptitude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish