apteryx

/ˈap-tə-riks/
danh từ
  • Chim Ki-uy (ở Niu Dilân).
Danh từ
  1. (ngày) chim Kiwi.
    (dated) Kiwi bird.
🎬 Nghe “apteryx” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish