aqua
/ˈɑːkwə/danh từ
- Nước.
Danh từ
- (Hóa học vô cơ) Hợp chất nước.(inorganic chemistry) The compound water.Từ đồng nghĩa:water
- Một sắc thái màu, thường là sự pha trộn giữa xanh lam và xanh lục tương tự như màu ngọc lam.A shade of colour, usually a mix of blue and green similar to the colour turquoise.Từ đồng nghĩa:aquamarine
Tính từ
- Có màu xanh lục.Of a greenish-blue colour.Từ đồng nghĩa:aquamarine
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aqua” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish