aquamarine

/ˌɑːkwəməˈriːn/
danh từ
  • Ngọc xanh biển aquamarin.
  • Màu ngọc xanh biển.
Danh từ
  1. Màu xanh xanh của biển.
    The bluish-green colour of the sea.
  2. Một loại beryl trong suốt có màu xanh lục, đôi khi có màu xanh vàng.
    A transparent bluish-green, sometimes yellow-green, variety of beryl.
Tính từ
  1. Có màu xanh lục.
    Of a bluish-green colour.
🎬 Nghe “aquamarine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish