arbalest

/ˈär-bə-list/
danh từ
  • Cái nỏ, cái ná.
🎬 Nghe “arbalest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish