aqueous
/ˈeɪkwijəs/tính từ
- Nước; có nước.
- Do nước (tạo thành).
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến nước.Of or relating to water.
- (Hóa học vật lý) Thành phần chủ yếu là nước. Thường được sử dụng trong cụm từ "dung dịch nước".(physical chemistry) Consisting mostly of water. Often used in the expression "aqueous solution".
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aqueous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish