archaeologer

danh từ
  • Nhà khảo cổ.
Danh từ
  1. (Từ cổ) Nhà khảo cổ học.
    (archaic) An archaeologist.
🎬 Nghe “archaeologer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish