arbitrator

/ˈɑɚbəˌtreɪtɚ/
danh từ
  • Người phân xử, trọng tài.
  • Quan toà, thẩm phán.
🎬 Nghe “arbitrator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish