arcane
/ɑɚˈkeɪn/tính từ
- Bí truyền; bí mật.
- Khó hiểu đến độ mà chỉ ít người hiểu được.
Tính từ
- Chỉ có một số ít được hiểu.Understood by only a few.arcane ritualsnghi lễ phức tạpTừ đồng nghĩa:esoteric
- (mở rộng) Tối tăm, bí ẩn.(by extension) Obscure, mysterious.arcane originsnguồn gốc bí ẩn
- Đòi hỏi kiến thức bí mật hoặc bí ẩn để hiểu.Requiring secret or mysterious knowledge to understand.1997: Chris Horrocks, Introducing Foucault, page 67, The Renaissance Episteme (Totem Books, Icon Books; →ISBN A “signature” was placed on all things by God to indicate their affinities — but it was hidden, hence the search for arcane knowledge. Knowing was guessing and interpreting, not observing or demonstrating.1997: Chris Horrocks, Giới thiệu Foucault, trang 67, The Renaissance Episteme (Totem Books, Icon Books; → ISBN Một “chữ ký” được Chúa đặt trên vạn vật để biểu thị mối quan hệ của chúng - nhưng nó bị ẩn giấu, do đó việc tìm kiếm kiến thức phức tạp. Biết là đoán và diễn giải, không phải quan sát hay chứng minh.
- Quá cũ (ví dụ: diễn giải hoặc kiến thức) và có thể không liên quan.Extremely old (e.g. interpretation or knowledge), and possibly irrelevant.an arcane lawmột luật phức tạp
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “arcane” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish