arbitrate
/ˈɑɚbəˌtreɪt/động từ
- Phân xử, làm trọng tài phân xử.
Động từ
- Đưa ra phán quyết (về tranh chấp) với tư cách là trọng tài hoặc trọng tàiTo make a judgment (on a dispute) as an arbitrator or arbiterto arbitrate a disputed casephân xử một vụ việc đang tranh chấp
- Đệ trình (tranh chấp) theo phán quyết đóTo submit (a dispute) to such judgment
- (toán học, hiếm) Gán một giá trị tùy ý hoặc xác định một cách tùy ý.(mathematics, rare) To assign an arbitrary value to, or otherwise determine arbitrarily.We wish to show f is continuous. Arbitrate epsilon greater than zero...Ta muốn chứng minh f liên tục. Phân xử epsilon lớn hơn 0...
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “arbitrate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish