arbitrate

/ˈɑɚbəˌtreɪt/
động từ
  • Phân xử, làm trọng tài phân xử.
Động từ
  1. Đưa ra phán quyết (về tranh chấp) với tư cách là trọng tài hoặc trọng tài
    To make a judgment (on a dispute) as an arbitrator or arbiter
    to arbitrate a disputed case
    phân xử một vụ việc đang tranh chấp
  2. Đệ trình (tranh chấp) theo phán quyết đó
    To submit (a dispute) to such judgment
  3. (toán học, hiếm) Gán một giá trị tùy ý hoặc xác định một cách tùy ý.
    (mathematics, rare) To assign an arbitrary value to, or otherwise determine arbitrarily.
    We wish to show f is continuous. Arbitrate epsilon greater than zero...
    Ta muốn chứng minh f liên tục. Phân xử epsilon lớn hơn 0...
🎬 Nghe “arbitrate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish