archivize

/ˈɑrkaɪvaɪz/
Động từ
  1. Từ đồng nghĩa với archive.
    Synonym of archive.
    Từ đồng nghĩa:archive
🎬 Nghe “archivize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish