armored

/ˈär-mərd/
tính từ
  • (như) armoured.
Tính từ
  1. Mặc hoặc trang bị vũ khí hoặc áo giáp.
    Clad or equipped with arms or armor.
  2. Được bọc bằng áo giáp, giống như một con tàu hoặc bộ mặt của công sự; mạ giáp.
    Covered with armor, as a ship or the face of a fortification; armor-plated.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của áo giáp
    simple past and past participle of armor
🎬 Nghe “armored” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish