armored
/ˈär-mərd/tính từ
- (như) armoured.
Tính từ
- Mặc hoặc trang bị vũ khí hoặc áo giáp.Clad or equipped with arms or armor.
- Được bọc bằng áo giáp, giống như một con tàu hoặc bộ mặt của công sự; mạ giáp.Covered with armor, as a ship or the face of a fortification; armor-plated.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của áo giápsimple past and past participle of armor
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “armored” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish