armed
/ɑrmd/tính từ
- Vũ trang.
Tính từ
- (đôi khi kết hợp) Được trang bị, đặc biệt là có vũ khí.(sometimes in combination) Equipped, especially with a weapon.nuclear-armedvũ trang hạt nhân
- (về vũ khí) Đã sẵn sàng để sử dụng; đã tải.(of a weapon) Prepared for use; loaded.
- (lỗi thời) Được trang bị thứ gì đó nhằm tăng thêm sức mạnh, lực lượng hoặc hiệu quả.(obsolete) Furnished with something that serves to add strength, force, or efficiency.
- (Thực vật học) Có gai, có gai.(botany) Having prickles or thorns.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cánh taysimple past and past participle of arm
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “armed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish