armed

/ɑrmd/
tính từ
  • Vũ trang.
Tính từ
  1. (đôi khi kết hợp) Được trang bị, đặc biệt là có vũ khí.
    (sometimes in combination) Equipped, especially with a weapon.
    nuclear-armed
    vũ trang hạt nhân
  2. (về vũ khí) Đã sẵn sàng để sử dụng; đã tải.
    (of a weapon) Prepared for use; loaded.
  3. (lỗi thời) Được trang bị thứ gì đó nhằm tăng thêm sức mạnh, lực lượng hoặc hiệu quả.
    (obsolete) Furnished with something that serves to add strength, force, or efficiency.
  4. (Thực vật học) Có gai, có gai.
    (botany) Having prickles or thorns.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cánh tay
    simple past and past participle of arm
🎬 Nghe “armed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish