armpit

/ˈɑɚmˌpɪt/
danh từ
  • Nách.
Danh từ
  1. Khoang bên dưới chỗ nối của cánh tay và vai.
    The cavity beneath the junction of the arm and shoulder.
  2. (thông tục, xúc phạm) Nơi nào đó hoặc điều gì đó khó chịu hoặc không mong muốn.
    (colloquial, derogatory) Somewhere or something unpleasant or undesirable.
    the armpit of America
    nách của Mỹ
🎬 Nghe “armpit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish