armament
/ˈɑɚməmənt/danh từ
- Sự vũ trang.
- Lực lượng vũ trang.
- Vũ khí; quân trang; súng lớn, pháo (trên tàu chiến).
- Vũ trang; (thuộc) vũ khí.
Danh từ
- Một lực lượng được trang bị cho chiến tranh.A body of forces equipped for war.
- (quân sự, hải quân) Tất cả các loại súng thần công và vũ khí nhỏ cùng với trang bị của chúng đều thuộc về một con tàu hoặc một công sự.(military, naval) All the cannon and small arms collectively, with their equipments, belonging to a ship or a fortification.
- Bất kỳ thiết bị nào để kháng cự.Any equipment for resistance.
- Quá trình xây dựng năng lực quân sự.The process of building up military capacity.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “armament” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish