armour

/ˈär-mər/
danh từ
  • Áo giáp.
  • Vỏ sắt (xe bọc sắt... ).
  • Các loại xe bọc sắt.
  • Áo lặn.
  • Giáp vỏ sắt.
  • Huy hiệu ((cũng) coat armour).
động từ
  • Bọc sắt (xe bọc sắt... ).
Danh từ
  1. Cách viết áo giáp theo tiêu chuẩn Anh.
    British standard spelling of armor.
Động từ
  1. Cách viết áo giáp theo tiêu chuẩn Anh.
    British standard spelling of armor.
🎬 Nghe “armour” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish