around the world
/ˈwɚld/preposition phrase
- Xung quanh Trái đất từ đông sang tây hoặc từ tây sang đông, do đó băng qua tất cả các kinh tuyến.Around Earth from east to west, or west to east, thus crossing all meridians.He sailed around the world.Anh ấy đã đi thuyền vòng quanh thế giới.Từ đồng nghĩa:worldwide
- Ở một tỷ lệ lớn trên Trái đất; ở nhiều nơi khác nhau trên Trái đất.In a large proportion of Earth; in various parts of Earth.Từ đồng nghĩa:worldwide
Danh từ
- Một chiêu trò đặc biệt với yo-yo.A particular trick move with a yo-yo.
- Một bài tập tạ cụ thể.A specific weightlifting exercise.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “around the world” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish