worldwide

/ˈwərldˈwaɪd/
  • toàn cầu
Tính từ
  1. Trải rộng khắp thế giới; toàn cầu.
    Spanning the world; global.
    A large meteorite impact would cause worldwide extinction of life.
    Một vụ va chạm thiên thạch lớn sẽ gây ra sự tuyệt chủng của sự sống trên toàn thế giới.
Trạng từ
  1. Trên khắp thế giới.
    Throughout the world.
    The character of James Bond is known worldwide.
    Nhân vật James Bond được cả thế giới biết đến.
🎬 Nghe “worldwide” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish