streal

/ˈstriːl/
Danh từ
  1. (hiếm) Chùm, tia (ví dụ: ánh sáng).
    (rare) Beam, ray (e.g. of light).
  2. (Sussex) Một mũi tên.
    (Sussex) An arrow.
  3. (Anh, Scotland) Bất cứ thứ gì ném hoặc quăng; một tên lửa.
    (UK, Scotland) Anything thrown or cast; a missile.
  4. (Phương ngữ Anh) Con ngươi của mắt.
    (UK dialectal) The pupil of the eye.
🎬 Nghe “streal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish