artery

/ˈɑɚtəri/
danh từ
  • Động mạch.
  • Đường giao thông chính.
Danh từ
  1. (giải phẫu) Bất kỳ mạch máu có thành cơ và đàn hồi nào tạo thành một phần của hệ thống tuần hoàn qua đó máu được vận chuyển ra khỏi tim bất kể tình trạng oxy hóa của nó; xem động mạch phổi.
    (anatomy) Any of the muscular- and elastic-walled blood vessels forming part of the circulation system by which blood is conveyed away from the heart regardless of its oxygenation status; see pulmonary artery.
    Từ đồng nghĩa:arteriaartery
  2. (vận tải) Hành lang trung chuyển chính trong hệ thống đường bộ, sông hoặc đường sắt.
    (transport) A major transit corridor in a system of roads, rivers, or railway lines.
    Từ đồng nghĩa:arteriaartery

Chưa có góp ý cho “artery”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “artery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish