wadi

/ˈwä-dē/
danh từ
  • Sông ngòi chỉ có nước vào mùa mưa (ở các nước phương đông).
Danh từ
  1. Một thung lũng, rãnh hoặc lòng suối ở phía bắc châu Phi và tây nam châu Á vẫn khô ráo ngoại trừ mùa mưa.
    A valley, gully, or stream bed in northern Africa and southwest Asia that remains dry except during the rainy season.
    Near-synonyms: nahal, wash, dry wash, arroyo (synonymous other than regiolectal specificity)
    Từ gần đồng nghĩa: nahal, wash, dry wash, arroyo (từ đồng nghĩa khác với đặc tính vùng)
🎬 Nghe “wadi” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish