arsecheek

/ɑːstʃik/
Danh từ
  1. (thông tục, từ lóng) Mông.
    (vulgar, slang) A buttock.
    I can see her arsecheeks!
    Tôi có thể nhìn thấy mông cô ấy!
    Từ đồng nghĩa:asscheekbutt cheeknether cheek
🎬 Nghe “arsecheek” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish